fry cook

fry cook

The fry cook flips a burger on the hot grill.

Định nghĩa

Danh từ: Một đầu bếp chuyên về các món chiên, rán. "Fry cook" chỉ người nấu nướng, thường làm việc trong các nhà hàng thức ăn nhanh hoặc quán ăn nhỏ, nơi họ chịu trách nhiệm chế biến các món ăn được chiên trong dầu mỡ như khoai tây chiên, rán, chiên, v.v.

dụ sử dụng
  • (Người đầu bếp chuyên chiên ránquán ăn đó làm ra những miếng khoai tây chiên ngon nhất thị trấn.)
  • (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò một đầu bếp chuyên chiên rán tại một nhà hàng thức ăn nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "short-order fry cook": Đầu bếp chiên rán làm việc theo đơn đặt hàng nhanh, thườngcác quán ăn phục vụ nhanh.
    • As a short-order fry cook, she can prepare dozens of orders in an hour. ( một đầu bếp chiên rán phục vụ nhanh, ấy có thể chuẩn bị hàng chục đơn hàng trong một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fry (danh từ): Món chiên, đặc biệt khoai tây chiên.
    • We ordered a large fry to share. (Chúng tôi gọi một phần khoai tây chiên lớn để chia sẻ.)
  • Fry (động từ): Chiên, rán.
    • She will fry the chicken until it's golden brown. ( ấy sẽ chiên cho đến khi vàng đều.)
  • Cook (danh từ): Đầu bếp nói chung.
    • The cook prepared a three-course meal. (Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ba món.)
Từ đồng nghĩa
  • Line cook: Đầu bếp dây chuyền (thường phụ trách nhiều loại món, bao gồm cả chiên rán).
  • Short-order cook: Đầu bếp nấu nhanh (chuyên làm các món đơn giản, phục vụ nhanh, thường bao gồm các món chiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fry up: Chiên nhanh, xào chiên.
    • He fried up some eggs and bacon for breakfast. (Anh ấy chiên nhanh một ít trứng thịt xông khói cho bữa sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the frying pan into the fire: Từ tình huống khó khăn này sang tình huống khó khăn khác (thành ngữ này liên quan đến hành động chiên rán, nhưng không trực tiếp liên quan đến "fry cook").
    • Quitting that job to work here was like jumping out of the frying pan into the fire. (Bỏ công việc đó để làmđây giống như từ chảo lửa rơi vào đống lửa.)